Banner Slide Trường Thịnh Covid 19
Banner Slide Trường Thịnh Covid 19

Bảng giá nâng cấp máy tính

Trường Thịnh: Sửa Chữa Wifi, Pc, Laptop, Máy In Tại Nhà Tphcm

Hơn 15 IT phục vụ nhanh ở 22 quận huyện 20 - 30 Phút tới. Giá rẻ hợp lý. 100% Hài lòng mới thu phí. Xuất hóa đơn đỏ, phiếu thu - Bảo hành uy tín.

--
Bảng giá nâng cấp máy tính Trường Thịnh ⭐_⭐_⭐【Chi Phí】 ➤ Nâng Cấp PC, Laptop Mất Bao Nhiêu Tiền? ❎❤️ Ở Đâu Địa Chỉ Nào Tại Tphcm. Nâng cấp máy tính bao nhiêu tiền? Liên hệ ngay Vi Tính Trường Thịnh. Tới nâng cấp tại nhà, tư vấn nhiệt tình. Báo giá phí rõ ràng hài lòng mới thanh toán, Vat đầy đủ cho công ty doanh nghiệp tại tphcm.

1️⃣ 【Bảng Giá】 Bảng giá nâng cấp máy tính – Chi Phí Rẻ Nhất™

Hotline: 1900 63.63.43

0287300 7898 – 0938 169 138 (Zalo) 0984.966.552 (Zalo) - Fb.com/truongthinh.info

1️⃣ Giá nâng cấp CPU pc laptop (Chi phí bao nhiêu?)

Trong những năm gần đây, bộ xử lý 4 nhân – 4 luồng và cao hơn nữa đang là khuynh hướng của qui trình cải tiến phần cứng máy tính. Khi đó, để cũng đều có thể đảm bảo nhu cầu làm việc của người dùng, các CPU thường được thiết kế để thực hiện nhiều tác vụ đồng thời ở tốc độ cao. Chính vì vậy, vấn đề quá tải CPU đều đặn xảy ra, điều ấy khiến cho chuyện cải tiến phần cứng thường không cho thấy quá độ khác biệt nữa.

Thêm vào đó, nâng cấp CPU sẽ vẫn tùy thuộc thuộc dòng mạch chủ (motherboard/main) có bổ trợ hay không. Nên việc nâng cấp CPU sẽ được thể kể cả cả kinh phí cho main.

Làm cách nào để nâng cấp PC của bạn với ngân sách hạn hẹp?

Giá Nâng Cấp Chip:
Từ  i5 – 2520M  lên  i7 – 2620M  thêm —>   890.000đ
Từ  i5 – 3320M  lên  i7 – 3520M  thêm —>   1.200.000đ
Từ  i5 – 2520M  lên  i7 – 2720QM  thêm —>   1.400.000đ
Từ  i5 – 3320M  lên  i7 – 3720QM  thêm —>   1.900.000đ

Bảng giá chi phí nâng cấp Card đồ họa, Card màn hình pc laptop tại nhà.

Nâng cấp máy tính bao nhiêu tiền? Về đồ họa, đây cũng chính là một vấn đề khá nan giải do lệ thuộc hơi nhiều vào loại sản phẩm đang sử dụng và nhu cầu của bạn. Lấy ví dụ, giả sử đang sử dụng card đồ họa tích hợp (onboard) hoặc dòng cũ thì bạn bắt buộc phải mất khoảng 170 USD (khoảng 4 triệu đồng) để cũng có thể thấy được sự khác biệt trong hiệu suất.

Thêm vào đó, hãy nhớ là lúc cải tiến card đồ họa, cũng đều có thể sẽ phải cải tiến nguồn để đảm bảo điện năng – và kinh phí này giao động từ 65 đến 100 USD (khoảng từ 1,5 triệu đến hơn 2 triệu)

Làm cách nào để nâng cấp PC của bạn với ngân sách hạn hẹp?

1️⃣ Bảng giá chi tiết card màn hình VGA ASUS

59196VGA Asus GT 730 2G GDDR5 Renew (GT730-2GD5-BRK)890,000đ36T
49914VGA Asus GTX 1660 Super 6G GDDR6 TUF Gaming OC (TUF-GTX1660S-O6G-GAMING)5,990,000đ36T
49898VGA Asus GTX 1660 Super 6G GDDR6 TUF Gaming (TUF-GTX1660S-6G-GAMING)5,990,000đ36T
48701VGA Asus GTX 1650 Super 4G GDDR6 TUF Gaming OC (TUF-GTX1650S-O4G-GAMING)5,150,000đ36T
48679VGA Asus GTX 1650 Super 4G GDDR6 TUF Gaming (TUF-GTX1650S-4G-GAMING)4,990,000đ36T
45615VGA Asus GT 1030 2G GDDR5 Phoenix OC Edition Chính Hãng (PH-GT1030-O2G)2,050,000đ36T
35877VGA Asus RTX 2080 Super 8G GDDR6 ROG Strix Gaming (ROG-STRIX-RTX2080S-8G-GAMING)19,990,000đ36T
33736VGA Asus RTX 2080Ti 11G GDDR6 ROG Strix Gaming OC White (ROG-STRIX-RTX2080TI-O11G-WHITE-GAMING)42,800,000đ36T
33676VGA Asus RTX 2080 8G GDDR6 ROG Strix Gaming OC (ROG-STRIX-RTX2080-O8G-GAMING)17,500,000đ36T
32468VGA Asus RTX 2080Ti 11G GDDR6 Turbo (TURBO-RTX2080TI-11G)33,250,000đ36T
23935VGA Asus GT 710 1G GDDR5 Chính Hãng (GT710-SL-1GD5-BRK)990,000đ36T
22821VGA Asus GTX 1660Ti 6G GDDR6 Dual OC Edition (DUAL-GTX1660TI-O6G)6,990,000đ36T
22819VGA Asus GTX 1650 4G GDDR5 Dual OC Chính Hãng (DUAL-GTX1650-4G)3,600,000đ36T
17560VGA Asus GTX 1050 3G GDDR5 Phoenix Chính Hãng (PH-GTX1050-3G)2,290,000đ36T
14678VGA Asus RTX 2070 8G GDDR6 ROG Strix Gaming OC Edition (ROG-STRIX-RTX2070-O8G-GAMING)15,850,000đ36T
14673VGA Asus RTX 2070 Super 8G GDDR6 Dual EVO (DUAL-RTX2070S-8G-EVO)13,550,000đ36T
14666VGA Asus RTX 2060 Super 8G GDDR6 Dual EVO (DUAL-RTX2060S-8G-EVO)11,450,000đ36T
14618VGA Asus GTX 1660 6G GDDR5 TUF Gaming (TUF-GTX1660-6G-GAMING)5,425,000đ36T
11967VGA Asus GTX 1650 4G GDDR5 Phoenix (PH-GTX1650-4G)3,350,000đ36T
2895VGA Asus GTX 1050Ti Cerberus OC 4G GDDR5 (CERBERUS-GTX1050TI-O4G)3,190,000đ36T

Bảng giá chi tiết card màn hình  VGA GIGABYTE

57816VGA Gigabyte GTX 750Ti 2G GDDR5 (GV-N75TD5-2GI) Renew1,650,000đ36T
57803VGA Gigabyte GTX 750Ti 2G GDDR5 (GV-N75TOC-2GI) Renew1,750,000đ36T
57792VGA Gigabyte GT 730 2G GDDR5 (GV-N730D5-2GI) Renew950,000đ36T
57785VGA Gigabyte GT 730 2G DDR3 (GV-N730D3-2GI) Renew850,000đ36T
57765VGA Gigabyte GT 630 2G DDR3 (GV-N630-2GI) Renew790,000đ36T
57747VGA Gigabyte GT 420 2G DDR3 (GV-N420-2G) Renew650,000đ36T
54353VGA Gigabyte GTX 1650 Super 4G GDDR6 OC (GV-N165SOC-4GD)4,150,000đ36T
49532VGA Gigabyte GTX 1650 4G GDDR6 OC (GV-N1656OC-4GD)3,765,000đ36T
49525VGA Gigabyte GTX 1650 4G GDDR6 Winforce OC (GV-N1656WF2OC-4GD)3,950,000đ36T
44809VGA Gigabyte RTX 2080Ti 11G GDDR6 Gaming OC (GV-N208TGAMING OC-11GC)30,500,000đ36T
44669VGA Gigabyte RTX 2080Ti 11G GDDR6 Turbo Edition (GV-N208TTURBO-11GC)28,950,000đ36T
34906VGA Gigabyte GTX 1660 Super 6G GDDR6 Gaming OC (GV-N166SGAMING OC-6GD)6,300,000đ36T
29820VGA Gigabyte RTX 2070 Super Aorus 8G GDDR6 (GV-N207SAORUS-8GC)15,750,000đ36T
24369VGA Gigabyte RTX 2060 Super 8G GDDR6 Gaming OC (GV-N206SGAMING OC-8GC)11,050,000đ36T
24357VGA Gigabyte RTX 2060 Super 8G GDDR6 Windforce OC (GV-N206SWF2OC-8GD)10,650,000đ36T
23866VGA Gigabyte GTX 1660 Super 6G GDDR6 OC (Mã GV-N166SOC-6GD)5,420,000đ36T
23858VGA Gigabyte GTX 1650 Super 4G GDDR6 Windforce OC (Mã GV-N165SWF2OC-4GD)4,490,000đ36T
17944VGA Gigabyte RTX 2080Ti 11G GDDR6 Aorus Extreme (GV-N208TAORUS X-11GC)33,850,000đ36T
17819VGA Gigabyte GTX 1650 4G GDDR5 OC (Mã GV-N1650OC-4GD)3,750,000đ36T
17813VGA Gigabyte GTX 1650 4G GDDR5 Mini ITX OC (Mã GV-N1650IXOC-4GD)3,450,000đ36T
13219VGA Gigabyte RTX 2080 Super 8G GDDR6 Aorus (GV-N208SAORUS-8GC)20,450,000đ36T
13211VGA Gigabyte RTX 2080 Super 8G GDDR6 Gaming OC (GV-N208SGAMING OC-8GC)19,750,000đ36T
13199VGA Gigabyte RTX 2070 Super 8G GDDR6 Winforce OC (GV-N207SWF3OC-8GC)13,400,000đ36T
13191VGA Gigabyte RTX 2070 Super 8G GDDR6 Gaming OC (GV-N207SGAMING OC-8GC)13,950,000đ36T
11676VGA Gigabyte RTX 2080 8G GDDR6 Aorus Xtreme (N2080AORUS X-8GC)22,400,000đ36T
11639VGA Gigabyte RTX 2080 8G GDDR6 Windforce OC (N2080WF3OC-8GC)16,900,000đ36T
11605VGA Gigabyte RTX 2060 6G GDDR6 OC (GV-N2060OC-6GD)8,550,000đ36T
11582VGA Gigabyte GTX 1660 6G GDDR5 OC (GV-N1660OC-6GD)5,280,000đ36T
58936VGA MSI RTX 2070 8G GDDR6 Gaming Z11,300,000đ36T
47680VGA MSI GTX 1660 Super 6G GDDR6 Ventus XS5,600,000đ36T
33911VGA MSI GTX 1650 Super 4G GDDR6 Ventus XS OC4,650,000đ36T
23903VGA MSI RTX2070 Super 8G GDDR6 Ventus OC12,850,000đ36T
22841VGA MSI RTX 2080 Super 8G GDDR6 Ventus XS OC18,850,000đ36T
22835VGA MSI RTX 2070 8G GDDR6 Armor OC12,750,000đ36T
22829VGA MSI RTX 2060 Super 8G GDDR6 Armor OC11,350,000đ36T
22823VGA MSI RTX 2060 Super 8G GDDR6 Ventus GP OC10,450,000đ36T
17507VGA MSI RTX 2060 Super Ventus OC 8G GDDR610,680,000đ36T
12028VGA MSI RTX 2080 Ventus V2 8G GDDR6 (RTX 2080 VENTUS 8G V2)18,600,000đ36T
12010VGA MSI RTX 2060 Ventus XS OC 6G GDDR6 (RTX 2060 VENTUS XS 6G OC)8,800,000đ36T

Bảng giá chi tiết card màn hình  VGA ZOTAC

59177VGA Zotac GTX 1650 4G GDDR6 AMP Gaming GeForce (ZT-T16520D-10L)3,490,000đ36T
38214VGA Zotac GTX 1650 Super 4G GDDR6 Gaming Twin Fan (ZT-16510F-10L)3,990,000đ36T
33920VGA Zotac GTX 1660 Super 6G GDDR5 Gaming Twin Fan (ZT-T16620F-10L)5,990,000đ36T
22812VGA Zotac GTX 1080 8G GDDR5X Mini (No Box)7,990,000đ12T
17675VGA Zotac RTX 2070 Super 8G GDDR6 Air (ZT-T20710E-10M)12,900,000đ36T
11895VGA Zotac RTX 2060 Gaming GeForce 6G GDDR6 (ZT-T20600K-10M)7,480,000đ36T
11869VGA Zotac GTX 1660 6G GDDR5 Gaming Twin (ZT-T16600F-10L)4,700,000đ36T
11847VGA Zotac GTX 1060 6G GDDR5X (ZT-P10620A-10M)3,950,000đ36T

1️⃣ Bảng giá chi tiết card màn hình  VGA HÃNG KHÁC

56508VGA INNO3D GTX 1650 Super Twin X2 OC 4G GDDR6 (GF-GTX1650 SUPER TWIN X2 OC)3,950,000đ36T
51807VGA INNO3D RTX 2060 OC X2 6G GDDR6 (GF-RTX2060 GAMING OC X2)7,590,000đ36T
51213VGA Galax RTX 2070 8G GDDR6 EX (1-Click OC) (GeForce® RTX 2070 EX)9,450,000đ12T
51177VGA Galax RTX 2070 8G GDDR6 White Mini (1-Click OC) (GeForce® RTX 2070 White Mini)9,300,000đ12T
51161VGA Galax GTX 1080Ti 11G GDDR5X EXOC (GeForce® GTX 1080 Ti EXOC)11,440,000đ12T
51093VGA Galax GTX 1080 8G GDDR5X EXOC (GeForce® GTX 1080 EXOC)7,500,000đ12T
36072VGA Colorful GT 1030 2G D5 Single Fan (GT1030-2G V3-V)1,690,000đ36T
35850VGA Colorful GT 710 2G D3 Single Fan (GT710-2GD3-V)795,000đ36T
23897VGA Palit GTX 1650 4G GDDR5 Dual 2 Fan Chính Hãng3,400,000đ36T
23413VGA Colorful GTX 1660 Super 6G NB (GTX1660 SUPER NB 6G-V)5,190,000đ48T
23407VGA Colorful GTX 1650 Super 4G NB (GTX 1650 SUPER NB)4,150,000đ36T
17520VGA Palit GTX 1050Ti 4G GDDR5 Dual Fan Chính Hãng2,490,000đ36T
12045VGA INNO3D GTX 1660 Twin X2 6G GDDR6 (GF-GTX1660 TWIN X2)5,100,000đ36T
12043VGA INNO3D GTX 1650 Twin X2 OC 4G GDDR5 (GF-GTX1650 TWIN X2 OC)3,500,000đ36T
11995VGA Palit RTX 2060 StormX 6G GDDR6 (NE62060018J9-161F)7,850,000đ36T
2945VGA Palit GTX 1060 Dual 3G GDDR5 (NE51060015F9-1061D)3,490,000đ36T
56513VGA Radeon RX5600XT 6G GDDR6 ASrock Phantom Gaming D2 OC (RX5600XT PGD2 6GO)7,390,000đ36T
55276VGA Radeon RX580 8G GDDR5 Gigabyte Gaming (GV-RX580GAMING-8GD)4,500,000đ12T
55146VGA Radeon RX5600XT 6G GDDR6 MSI Gaming X7,990,000đ36T
53850VGA Radeon RX5500XT 4G GDDR6 Gigabyte Gaming OC (GV-R55XTGAMING OC-4GD)5,290,000đ36T
50318VGA Radeon RX550 2G GDDR5 MSI Aero ITX OC (Radeon RX 550 AERO ITX 2G OC)1,890,000đ36T
44838VGA Radeon RX550 2G GDDR5 PowerColor Red Dragon (AXRX 550 2GBD5-DH)1,690,000đ36T
37104VGA Radeon RX570 8G GDDR5 Asus ROG Strix Gaming (ROG-STRIX-RX570-8G-GAMING)3,490,000đ36T
36689VGA Radeon RX5600XT 6G GDDR6 Gigabyte Gaming OC (GV-R56XTGAMING OC-6GD)7,990,000đ36T
35684VGA Radeon RX580 8G GDDR5 MSI Armor OC3,990,000đ36T
34239VGA Radeon RX580 8G GDDR5 XFX GTS Black Edition (RX-580P8DBDR)3,490,000đ12T
31305VGA Radeon RX580 8G GDDR5 MSI 2 Fan3,490,000đ36T
26803VGA Radeon RX5700 8G GDDR6 MSI Mech OC9,900,000đ36T
22783VGA Radeon RX5700 8G GDDR6 Gigabyte (GV-R57-8GD-B)9,450,000đ36T
18068VGA Radeon RX5700XT 8G GDDR6 MSI Mech OC10,350,000đ36T
18046VGA Radeon RX5700 8G GDDR6 Gigabyte Gaming OC (GV-R57GAMING OC-8GD)9,600,000đ36T
18029VGA Radeon RX570 4G GDDR5 Asrock Phantom Gaming D2,890,000đ36T
12776VGA Radeon RX570 4G GDDR5 Gigabyte Gaming (GV-RX570GAMING-4GD)2,990,000đ36T
11718VGA Radeon RX570 4G GDDR5 Sapphire Pulse ITX Single Fan2,790,000đ36T
11496VGA Radeon RX470 8G GDDR5 XFX RS Dual Fan (RX-470D5DD3X)2,390,000đ36T
2200[Khuyến Mãi] VGA Radeon RX470 8G GDDR5 MSI Dual OC (MSI-RX470MN8G-RFB)2,990,000đ12T
2194VGA Radeon RX470 8G GDDR5 MSI Armor OC2,890,000đ12T

1️⃣ Giá chi phí card màn hình VGA ASUS

VGA5807VGA Asus GT 730 2G GDDR5 Renew (GT730-2GD5-BRK)890,000đ36T
VGA6237VGA Asus GTX 1660 Super 6G GDDR6 TUF Gaming OC (TUF-GTX1660S-O6G-GAMING)5,990,000đ36T
VGA3105VGA Asus GTX 1660 Super 6G GDDR6 TUF Gaming (TUF-GTX1660S-6G-GAMING)5,990,000đ36T
VGA4188VGA Asus GTX 1650 Super 4G GDDR6 TUF Gaming OC (TUF-GTX1650S-O4G-GAMING)5,150,000đ36T
VGA9761VGA Asus GTX 1650 Super 4G GDDR6 TUF Gaming (TUF-GTX1650S-4G-GAMING)4,990,000đ36T
VGA2658VGA Asus GT 1030 2G GDDR5 Phoenix OC Edition Chính Hãng (PH-GT1030-O2G)2,050,000đ36T
VGA5465VGA Asus RTX 2080 Super 8G GDDR6 ROG Strix Gaming (ROG-STRIX-RTX2080S-8G-GAMING)19,990,000đ36T
VGA5892VGA Asus RTX 2080Ti 11G GDDR6 ROG Strix Gaming OC White (ROG-STRIX-RTX2080TI-O11G-WHITE-GAMING)42,800,000đ36T
VGA5404VGA Asus RTX 2080 8G GDDR6 ROG Strix Gaming OC (ROG-STRIX-RTX2080-O8G-GAMING)17,500,000đ36T
VGA1816VGA Asus RTX 2080Ti 11G GDDR6 Turbo (TURBO-RTX2080TI-11G)33,250,000đ36T
VGA6966VGA Asus GT 710 1G GDDR5 Chính Hãng (GT710-SL-1GD5-BRK)990,000đ36T
VGA3717VGA Asus GTX 1660Ti 6G GDDR6 Dual OC Edition (DUAL-GTX1660TI-O6G)6,990,000đ36T
VGA4506VGA Asus GTX 1650 4G GDDR5 Dual OC Chính Hãng (DUAL-GTX1650-4G)3,600,000đ36T
VGA7062VGA Asus GTX 1050 3G GDDR5 Phoenix Chính Hãng (PH-GTX1050-3G)2,290,000đ36T
VGA6248VGA Asus RTX 2070 8G GDDR6 ROG Strix Gaming OC Edition (ROG-STRIX-RTX2070-O8G-GAMING)15,850,000đ36T
VGA6586VGA Asus RTX 2070 Super 8G GDDR6 Dual EVO (DUAL-RTX2070S-8G-EVO)13,550,000đ36T
VGA9513VGA Asus RTX 2060 Super 8G GDDR6 Dual EVO (DUAL-RTX2060S-8G-EVO)11,450,000đ36T
VGA9889VGA Asus GTX 1660 6G GDDR5 TUF Gaming (TUF-GTX1660-6G-GAMING)5,425,000đ36T
VGA8522VGA Asus GTX 1650 4G GDDR5 Phoenix (PH-GTX1650-4G)3,350,000đ36T
VGA8224VGA Asus GTX 1050Ti Cerberus OC 4G GDDR5 (CERBERUS-GTX1050TI-O4G)3,190,000đ36T

1️⃣ Bảng giá chi tiết card màn hình  VGA GIGABYTE

VGA3385VGA Gigabyte GTX 750Ti 2G GDDR5 (GV-N75TD5-2GI) Renew1,650,000đ36T
VGA7036VGA Gigabyte GTX 750Ti 2G GDDR5 (GV-N75TOC-2GI) Renew1,750,000đ36T
VGA2106VGA Gigabyte GT 730 2G GDDR5 (GV-N730D5-2GI) Renew950,000đ36T
VGA7611VGA Gigabyte GT 730 2G DDR3 (GV-N730D3-2GI) Renew850,000đ36T
VGA2314VGA Gigabyte GT 630 2G DDR3 (GV-N630-2GI) Renew790,000đ36T
VGA8766VGA Gigabyte GT 420 2G DDR3 (GV-N420-2G) Renew650,000đ36T
VGA8188VGA Gigabyte GTX 1650 Super 4G GDDR6 OC (GV-N165SOC-4GD)4,150,000đ36T
VGA6479VGA Gigabyte GTX 1650 4G GDDR6 OC (GV-N1656OC-4GD)3,765,000đ36T
VGA5548VGA Gigabyte GTX 1650 4G GDDR6 Winforce OC (GV-N1656WF2OC-4GD)3,950,000đ36T
VGA8035VGA Gigabyte RTX 2080Ti 11G GDDR6 Gaming OC (GV-N208TGAMING OC-11GC)30,500,000đ36T
VGA9566VGA Gigabyte RTX 2080Ti 11G GDDR6 Turbo Edition (GV-N208TTURBO-11GC)28,950,000đ36T
VGA6616VGA Gigabyte GTX 1660 Super 6G GDDR6 Gaming OC (GV-N166SGAMING OC-6GD)6,300,000đ36T
VGA5359VGA Gigabyte RTX 2070 Super Aorus 8G GDDR6 (GV-N207SAORUS-8GC)15,750,000đ36T
VGA8692VGA Gigabyte RTX 2060 Super 8G GDDR6 Gaming OC (GV-N206SGAMING OC-8GC)11,050,000đ36T
VGA1265VGA Gigabyte RTX 2060 Super 8G GDDR6 Windforce OC (GV-N206SWF2OC-8GD)10,650,000đ36T
VGA6257VGA Gigabyte GTX 1660 Super 6G GDDR6 OC (Mã GV-N166SOC-6GD)5,420,000đ36T
VGA1485VGA Gigabyte GTX 1650 Super 4G GDDR6 Windforce OC (Mã GV-N165SWF2OC-4GD)4,490,000đ36T
VGA6207VGA Gigabyte RTX 2080Ti 11G GDDR6 Aorus Extreme (GV-N208TAORUS X-11GC)33,850,000đ36T
VGA1127VGA Gigabyte GTX 1650 4G GDDR5 OC (Mã GV-N1650OC-4GD)3,750,000đ36T
VGA1042VGA Gigabyte GTX 1650 4G GDDR5 Mini ITX OC (Mã GV-N1650IXOC-4GD)3,450,000đ36T
VGA5557VGA Gigabyte RTX 2080 Super 8G GDDR6 Aorus (GV-N208SAORUS-8GC)20,450,000đ36T
VGA9099VGA Gigabyte RTX 2080 Super 8G GDDR6 Gaming OC (GV-N208SGAMING OC-8GC)19,750,000đ36T
VGA4390VGA Gigabyte RTX 2070 Super 8G GDDR6 Winforce OC (GV-N207SWF3OC-8GC)13,400,000đ36T
VGA2757VGA Gigabyte RTX 2070 Super 8G GDDR6 Gaming OC (GV-N207SGAMING OC-8GC)13,950,000đ36T
VGA6311VGA Gigabyte RTX 2080 8G GDDR6 Aorus Xtreme (N2080AORUS X-8GC)22,400,000đ36T
VGA5044VGA Gigabyte RTX 2080 8G GDDR6 Windforce OC (N2080WF3OC-8GC)16,900,000đ36T
VGA6654VGA Gigabyte RTX 2060 6G GDDR6 OC (GV-N2060OC-6GD)8,550,000đ36T
VGA2292VGA Gigabyte GTX 1660 6G GDDR5 OC (GV-N1660OC-6GD)5,280,000đ36T
VGA4487VGA MSI RTX 2070 8G GDDR6 Gaming Z11,300,000đ36T
VGA8004VGA MSI GTX 1660 Super 6G GDDR6 Ventus XS5,600,000đ36T
VGA9992VGA MSI GTX 1650 Super 4G GDDR6 Ventus XS OC4,650,000đ36T
VGA2157VGA MSI RTX2070 Super 8G GDDR6 Ventus OC12,850,000đ36T
VGA4162VGA MSI RTX 2080 Super 8G GDDR6 Ventus XS OC18,850,000đ36T
VGA8864VGA MSI RTX 2070 8G GDDR6 Armor OC12,750,000đ36T
VGA6463VGA MSI RTX 2060 Super 8G GDDR6 Armor OC11,350,000đ36T
VGA9120VGA MSI RTX 2060 Super 8G GDDR6 Ventus GP OC10,450,000đ36T
VGA1294VGA MSI RTX 2060 Super Ventus OC 8G GDDR610,680,000đ36T
VGA5301VGA MSI RTX 2080 Ventus V2 8G GDDR6 (RTX 2080 VENTUS 8G V2)18,600,000đ36T
VGA8431VGA MSI RTX 2060 Ventus XS OC 6G GDDR6 (RTX 2060 VENTUS XS 6G OC)8,800,000đ36T
Bảng giá chi tiết card màn hình  VGA ZOTAC
VGA3478VGA Zotac GTX 1650 4G GDDR6 AMP Gaming GeForce (ZT-T16520D-10L)3,490,000đ36T
VGA6383VGA Zotac GTX 1650 Super 4G GDDR6 Gaming Twin Fan (ZT-16510F-10L)3,990,000đ36T
VGA5871VGA Zotac GTX 1660 Super 6G GDDR5 Gaming Twin Fan (ZT-T16620F-10L)5,990,000đ36T
VGA5541VGA Zotac GTX 1080 8G GDDR5X Mini (No Box)7,990,000đ12T
VGA8913VGA Zotac RTX 2070 Super 8G GDDR6 Air (ZT-T20710E-10M)12,900,000đ36T
VGA8409VGA Zotac RTX 2060 Gaming GeForce 6G GDDR6 (ZT-T20600K-10M)7,480,000đ36T
VGA2750VGA Zotac GTX 1660 6G GDDR5 Gaming Twin (ZT-T16600F-10L)4,700,000đ36T
VGA3524VGA Zotac GTX 1060 6G GDDR5X (ZT-P10620A-10M)3,950,000đ36T

BẢNG GIÁ VGA HÃNG KHÁC

VGA4254VGA INNO3D GTX 1650 Super Twin X2 OC 4G GDDR6 (GF-GTX1650 SUPER TWIN X2 OC)3,950,000đ36T
VGA2990VGA INNO3D RTX 2060 OC X2 6G GDDR6 (GF-RTX2060 GAMING OC X2)7,590,000đ36T
VGA2052VGA Galax RTX 2070 8G GDDR6 EX (1-Click OC) (GeForce® RTX 2070 EX)9,450,000đ12T
VGA6149VGA Galax RTX 2070 8G GDDR6 White Mini (1-Click OC) (GeForce® RTX 2070 White Mini)9,300,000đ12T
VGA1058VGA Galax GTX 1080Ti 11G GDDR5X EXOC (GeForce® GTX 1080 Ti EXOC)11,440,000đ12T
VGA1544VGA Galax GTX 1080 8G GDDR5X EXOC (GeForce® GTX 1080 EXOC)7,500,000đ12T
VGA9082VGA Colorful GT 1030 2G D5 Single Fan (GT1030-2G V3-V)1,690,000đ36T
VGA7368VGA Colorful GT 710 2G D3 Single Fan (GT710-2GD3-V)795,000đ36T
VGA1678VGA Palit GTX 1650 4G GDDR5 Dual 2 Fan Chính Hãng3,400,000đ36T
VGA5168VGA Colorful GTX 1660 Super 6G NB (GTX1660 SUPER NB 6G-V)5,190,000đ48T
VGA1729VGA Colorful GTX 1650 Super 4G NB (GTX 1650 SUPER NB)4,150,000đ36T
VGA9834VGA Palit GTX 1050Ti 4G GDDR5 Dual Fan Chính Hãng2,490,000đ36T
VGA7703VGA INNO3D GTX 1660 Twin X2 6G GDDR6 (GF-GTX1660 TWIN X2)5,100,000đ36T
VGA3804VGA INNO3D GTX 1650 Twin X2 OC 4G GDDR5 (GF-GTX1650 TWIN X2 OC)3,500,000đ36T
VGA7709VGA Palit RTX 2060 StormX 6G GDDR6 (NE62060018J9-161F)7,850,000đ36T
VGA4216VGA Palit GTX 1060 Dual 3G GDDR5 (NE51060015F9-1061D)3,490,000đ36T
VGA2485VGA Radeon RX5600XT 6G GDDR6 ASrock Phantom Gaming D2 OC (RX5600XT PGD2 6GO)7,390,000đ36T
VGA9449VGA Radeon RX580 8G GDDR5 Gigabyte Gaming (GV-RX580GAMING-8GD)4,500,000đ12T
VGA3562VGA Radeon RX5600XT 6G GDDR6 MSI Gaming X7,990,000đ36T
VGA2135VGA Radeon RX5500XT 4G GDDR6 Gigabyte Gaming OC (GV-R55XTGAMING OC-4GD)5,290,000đ36T
VGA3151VGA Radeon RX550 2G GDDR5 MSI Aero ITX OC (Radeon RX 550 AERO ITX 2G OC)1,890,000đ36T
VGA9730VGA Radeon RX550 2G GDDR5 PowerColor Red Dragon (AXRX 550 2GBD5-DH)1,690,000đ36T
VGA4918VGA Radeon RX570 8G GDDR5 Asus ROG Strix Gaming (ROG-STRIX-RX570-8G-GAMING)3,490,000đ36T
VGA7992VGA Radeon RX5600XT 6G GDDR6 Gigabyte Gaming OC (GV-R56XTGAMING OC-6GD)7,990,000đ36T
VGA6778VGA Radeon RX580 8G GDDR5 MSI Armor OC3,990,000đ36T
VGA4144VGA Radeon RX580 8G GDDR5 XFX GTS Black Edition (RX-580P8DBDR)3,490,000đ12T
VGA4665VGA Radeon RX580 8G GDDR5 MSI 2 Fan3,490,000đ36T
VGA6010VGA Radeon RX5700 8G GDDR6 MSI Mech OC9,900,000đ36T
VGA1875VGA Radeon RX5700 8G GDDR6 Gigabyte (GV-R57-8GD-B)9,450,000đ36T
VGA7677VGA Radeon RX5700XT 8G GDDR6 MSI Mech OC10,350,000đ36T
VGA1014VGA Radeon RX5700 8G GDDR6 Gigabyte Gaming OC (GV-R57GAMING OC-8GD)9,600,000đ36T
VGA7847VGA Radeon RX570 4G GDDR5 Asrock Phantom Gaming D2,890,000đ36T
VGA3509VGA Radeon RX570 4G GDDR5 Gigabyte Gaming (GV-RX570GAMING-4GD)2,990,000đ36T
VGA3016VGA Radeon RX570 4G GDDR5 Sapphire Pulse ITX Single Fan2,790,000đ36T
VGA5080VGA Radeon RX470 8G GDDR5 XFX RS Dual Fan (RX-470D5DD3X)2,390,000đ36T
VGA5949[Khuyến Mãi] VGA Radeon RX470 8G GDDR5 MSI Dual OC (MSI-RX470MN8G-RFB)2,990,000đ12T
VGA7833VGA Radeon RX470 8G GDDR5 MSI Armor OC2,890,000đ12T

Bảng giá chi phí nâng cấp DRAM, Ram máy tính

Thật sự mà nói, trừ khi PC thường gặp vấn đề như PC khi nào cũng trong trạng thái quá tải (90-100%) hoặc hư hỏng RAM, thì vấn đề cải tiến RAM không ảnh hưởng nhiều đến năng suất của PC đối với các tựa game và ứng dụng.

Hiện nay, với PC với RAM khoảng 8GB đến 16GB là đã đủ đảm bảo các nhu cầu cao khi sử dụng. Việc cải tiến RAM lên cao hơn nữa thì chủ đạo là với những người có nhu cầu về chỉnh sửa hình ảnh, video, các hiệu ứng đồ họa, nén các dữ liệu khủng, cần sự bổ trợ của RAM lớn giúp tránh việc treo máy cũng giống bổ trợ công việc của họ tốt hơn.

Làm cách nào để nâng cấp PC của bạn với ngân sách hạn hẹp?

1️⃣ Bảng Báo Giá Ram Laptop Chính Hãng Bóc Máy, Tháo Máy

Loại Ram Giá Tiền  Bảo hành
Ram 2 Gb DDR2 (bus 800) PC2-6400s199K1 Năm
Ram 2 Gb DDR3 (bus 1333) PC3-10600s239K1 Năm
Ram 2 Gb DDR3 (bus 1600) PC3-12800s249K1 Năm
Ram 2 Gb DDR3 (bus 1600) PC3L-12800s249K1 Năm
Ram 4 Gb DDR3 (bus 1333) PC3-10600s389K1 Năm
Ram 4 Gb DDR3 (bus 1600) PC3-12800s399K1 Năm
Ram 4 Gb DDR3 (bus 1600) PC3L-12800s399K1 Năm
Ram 8 Gb DDR3 (bus 1333) PC3-10600s729K1 Năm
Ram 8 Gb DDR3 (bus 1600) PC3-12800s729K1 Năm
Ram 8 Gb DDR3 (bus 1600) PC3L-12800s729K1 Năm

Dịch Vụ , Cam Kết Khi Quý Khách Nâng Cấp Ram Laptop Tại Trường Thịnh

1, Được  trải nghiệm Ram  trong vòng  30 ngày , nếu Quý khách không ưng Tin Cậy 100  xin nhập lại ram và hoàn tiền  cho Quý khách.

2, Bảo hành mặt hàng 1 đổi 1 suốt thời gian bảo hành.

3, Cam kết bán hàng chất lượng, chính hãng.

Giá Nâng Cấp Ram (PC3-PC3L)
Từ  4gb  lên  8gb  thêm —>   400.000đ
Từ  8gb  lên  16gb  thêm —>   750.000đ
Từ  16gb  lên  32gb  thêm —>   1.450.000đ

Bảng giá nâng cấp main máy tính Motherboard

Là thành phần giúp cho các linh kiện khác hoạt động nên bo mạch chủ vào vai trò rất quan trọng trong chiếc máy của bạn. Nhưng việc cải tiến cũng không liên quan mấy đến hiệu xuất của PC, thường bo mạch chủ được nâng cấp khi:

  • Không còn hoạt động
  • Không hỗ trợ các loại CPU mới
  • Người dùng có nhu cầu overclock nên cần bo mạch chủ bổ trợ các linh kiện cũng như nguồn điện cao hơn
  • Bo mạch chủ thiếu các cổng kết nối cần phải có (PCI-E, USB 3.0, SATA III…)

1️⃣ Bảng giá nâng cấp main máy tính MAIN SOCKET 1150

MB6797Mainboard Biostar H81MHV3 Chính Hãng         990,000 ₫36T
MB8462Mainboard ECS H81H3-A3 ( LGA1150/ 2* DDR3 / ATX ) (No Box)         690,000 ₫24T
MB4473Mainboard Gigabyte H81M DS2 Renew         785,000 ₫36T
MB5329Mainboard MSI H81M-P33 Renew         730,000 ₫12T
MB5602Mainboard Asus H81M-K Chính Hãng     1,150,000 ₫36T
MB6263Mainboard Asus H81 (MD/ME) Renew         750,000 ₫36T
MB2771Mainboard Gigabyte B85M-D2V Renew         870,000 ₫12T
MB1154Mainboard Biostar H81A Chính Hãng     1,150,000 ₫36T
MB9907Mainboard MSI H81M-E33 Chính Hãng     1,125,000 ₫36T
MB7484Mainboard Gigabyte H81M DS2 Chính Hãng     1,355,000 ₫36T
MB4882Mainboard K.GiGa H81 V1.01 (LGA1150/ 2* DDR3 / mATX)         770,000 ₫24T
Bảng giá nâng cấp main máy tính MAIN SOCKET 1151 V1
MB7216Mainboard Colorful iGame Z270 Ymir-X     2,700,000 ₫24T
MB7534Mainboard Gigabyte H110M-DS2 Renew         850,000 ₫12T
MB4333Mainboard MSI H110M Pro VH Plus     1,250,000 ₫36T
MB5175Mainboard MSI H110M Pro-VDL     1,230,000 ₫36T
MB4364Mainboard Colorful B250M-HD V20 Battle AXE     1,190,000 ₫36T
MB2748Mainboard Asus EX-H110M-V3 Chính Hãng         990,000 ₫36T
MB8968Mainboard Afox B250( Mã IB250-MA )     1,250,000 ₫36T
MB7945Mainboard MSI H110M Pro-VD Plus     1,120,000 ₫36T
MB3471Mainboard Asus H110M-P Prime Chính Hãng     1,250,000 ₫36T
MB6296Mainboard K.GiGa H110C V1.4 (LGA1151/ 2* DDR4 / mATX)         890,000 ₫24T
MB1976Mainboard Asrock H270 Performance     1,950,000 ₫36T
MB2835Mainboard Asrock H110 Pro BTC         890,000 ₫36T
MB1015Mainboard Asrock H110M-DGS R3.0         990,000 ₫36T
MB9115Mainboard Asus B250 Mining Expert     1,190,000 ₫36T
MB4681Mainboard Asus H110M-CS Chính Hãng     1,170,000 ₫36T
MB9916Mainboard Asus H110M-K Chính Hãng     1,190,000 ₫36T
MB8268Mainboard Gigabyte H110M-DS2     1,355,000 ₫36T

1️⃣ Bảng giá nâng cấp main máy tính MAIN SOCKET 1200 GEN 10TH

MB6791Mainboard Asus B460-G ROG Strix Gaming (ROG STRIX B460-G GAMING)     2,990,000 ₫
MB6790Mainboard Asus B460M-Plus TUF Gaming (TUF GAMING B460M-PLUS)     2,490,000 ₫36T
MB1057Mainboard Gigabyte H410M DS2V     1,580,000 ₫36T
MB8889Mainboard Gigabyte B460 Aorus Pro (B460 AORUS PRO)     2,690,000 ₫36T
MB1779Mainboard Asrock H410M-HDV     1,480,000 ₫36T
MB3399Mainboard Asrock H410M-HVS     1,539,000 ₫36T
MB6528Mainboard Gigabyte H410M S2H     1,670,000 ₫36T
MB2956Mainboard Gigabyte H410M S2H     2,050,000 ₫36T
MB7623Mainboard Gigabyte B460M D2V     1,850,000 ₫36T
MB8687Mainboard Asus Z490-P Prime (LGA 1200/ ATX/ VRM 10+1/ DDR4/ AURA Sync)     4,250,000 ₫36T
MB9174Mainboard Asus TUF Gaming Z490-PLUS (LGA1200/ ATX/ VRM 12+2/ DDR4/ HDMI DP/ AURA Sync)     5,350,000 ₫36T
MB6083Mainboard Asrock B460 Pro 4 (B460 Pro4)     2,790,000 ₫36T
MB4160Mainboard MSI MPG Z490 Gaming Plus     4,680,000 ₫36T
MB7237Mainboard Asrock Z490 Taichi (Z490 Taichi)   10,170,000 ₫36T
MB1820Mainboard Asrock Z490 Steel Legend (Z490 Steel Legend)     4,870,000 ₫36T
MB8485[Khuyến Mãi] Mainboard Asrock Z490 Phantom Gaming 4 (Z490 Phantom Gaming 4)     3,590,000 ₫36T
MB6189Mainboard Asrock Z490M Pro 4 (Z490M Pro4)     3,690,000 ₫36T
MB4545Mainboard Asrock Z490 Pro 4 (Z490 Pro4)     3,890,000 ₫36T
MB3320Mainboard Gigabyte Z490 UD (Z490 UD)     3,800,000 ₫36T
MB4236Mainboard Gigabyte Z490 Gaming X (Z490 GAMING X)     4,450,000 ₫36T
MB3648Mainboard Gigabyte Z490 Aorus Ultra (Z490 AORUS ULTRA)     7,850,000 ₫36T
MB9437Mainboard Gigabyte Z490 Aorus Pro AX (Z490 AORUS PRO AX)     6,550,000 ₫36T
MB4446Mainboard Gigabyte Z490 Aorus Master (Z490 AORUS MASTER)     8,850,000 ₫36T
MB6618Mainboard Gigabyte Z490 Aorus Elite (Z490 AORUS ELITE)     5,450,000 ₫36T
MB7486Mainboard Asus TUF Gaming Z490-PLUS (WI-FI) (LGA1200/ ATX/ VRM 12+2/ DDR4/ WIFi6/ HDMI DP/ AURA Sync)     5,690,000 ₫36T
MB5826Mainboard Asus ROG Strix Z490-A Gaming (LGA1200/ ATX/ DDR4/ VRM 12+2/ LAN 2.5Gb/ HDMI DP/ AURA Sync)     6,250,000 ₫36T
MB1281Mainboard Asus ROG Strix Z490-F Gaming (LGA1200/ ATX/ DDR4/ VRM 14+2/ LAN 2.5Gb/ HDMI DP/ AURA Sync)     6,250,000 ₫36T
MB6215Mainboard Asus ROG Strix Z490-E Gaming (LGA1200/ ATX/ DDR4/ VRM 14+2/ WIFi6/ LAN 2.5Gb/ HDMI DP/ AURA Sync)     7,250,000 ₫36T

Bảng giá nâng cấp main máy tính MAIN SOCKET 2066 X-SERIES

MB2291Mainboard MSI X299 Pro 6,550,000đ36T
MB9653Mainboard Gigabyte X299X Aorus Master 10,150,000đ36T
MB2072Mainboard Asus ROG Strix X299-E Gaming II 11,490,000đ36T
MB5348Mainboard Asus X299-A II Prime (WS-X299-A-II) 8,990,000đ36T
MB3213Mainboard Gigabyte X299 UD4 Pro 5,290,000đ36T
MB1831Mainboard Jing Yue X79M-Plus (Không Box) 1,790,000đ12T
MB7322Mainboard Server X79 V1.0 2,300,000đ12T
MB6547Mainboard HUANANZHI X99-TF Gaming 3,000,000đ12T
MB2548Mainboard HUANANZHI X79 Dual-8D 3,250,000đ12T
MB7547Mainboard HUANANZHI X79 Dual-4D 3,150,000đ12T
Bảng giá nâng cấp main máy tính MAIN SOCKET 1151 V2
MB3683Mainboard Gigabyte Z390 Aorus (Mã GA-Z390 Aorus Master) 7,290,000đ36T
MB5642Mainboard Gigabyte H310M S2H 2.0 1,455,000đ36T
MB1823Mainboard Asus TUF Z390-Plus Gaming 3,850,000đ36T
MB2858Mainboard MSI H310M Pro VDH Plus 1,345,000đ36T
MB5051Mainboard Asus H310M-E R2.0/CSM Prime 1,450,000đ36T
MB1498Mainboard Asrock H310CM-HDV 1,250,000đ36T
MB6699Mainboard Asus Prime Z390-P 2,990,000đ36T
MB9954Mainboard Asus TUF Z390M-Pro Gaming (Wifi) 4,950,000đ36T
MB9795Mainboard Asrock Z390 Pro 4 2,700,000đ36T
MB1649Mainboard MSI B365M MAG Mortar 2,050,000đ36T
MB5496Mainboard Gigabyte B365M-D3H 2,150,000đ36T
MB4416Mainboard Asrock B365M-HDV 1,380,000đ36T
MB7731Mainboard Colorful H310M-E V21 1,190,000đ36T
MB4038Mainboard Gigabyte Z390 Aorus (Mã GA-Z390 Aorus Extreme) 13,350,000đ36T
MB8657Mainboard Asus H310M-R Prime R2.0 1,385,000đ36T
MB2197Mainboard Asus EX-B365M-V5 1,490,000đ36T
MB6864Mainboard Colorful B365M-HD Battle-AX Pro V21 1,450,000đ36T
MB7842Mainboard MSI B360-F Pro 1,290,000đ36T
MB7189Mainboard MSI H310M Pro VH Plus 1,320,000đ36T
MB5263Mainboard Gigabyte Z390 Aorus (Mã GA-Z390 Aorus Ultra) 5,790,000đ36T
MB3907Mainboard MSI MPG Z390 Gaming Plus 3,700,000đ36T
MB7052Mainboard Asus ROG Strix Z390-F Gaming 4,750,000đ36T
MB5347Mainboard Asrock Z390 Steel Lengend 2,950,000đ36T
MB6383Mainboard Asus B360-G Gaming ROG Strix 1,990,000đ36T
MB6673Mainboard Gigabyte B365M Aorus Elite 2,030,000đ36T
MB6282Mainboard Asus EX-B365M-V 1,450,000đ36T
MB1360Mainboard Asus ROG Strix B365-G Gaming 2,190,000đ36T
MB4451Mainboard Asus B365M TUF Plus Gaming (TUF B365M-PLUS GAMING) 2,040,000đ36T
MB7601Mainboard MSI MAG Z390 Tomahawk 4,120,000đ36T
MB2648Mainboard Gigabyte Z390 Aorus (Mã GA-Z390 ELITE) 4,490,000đ36T
MB9997Mainboard Gigabyte Z390 (Mã GA-Z390 GAMING X) 3,650,000đ36T
MB3109Mainboard Gigabyte Z390 (Mã GA-Z390 UD) 3,050,000đ36T
MB4019Mainboard Asus Prime Z390M-Plus 2,990,000đ36T
MB6648Mainboard Asus ROG Strix Z390-H Gaming 4,490,000đ36T
MB7099Mainboard Asus TUF Z390-Pro Gaming 4,378,000đ36T
MB1319Mainboard Asus TUF Z390M-Pro Gaming 3,990,000đ36T
MB7865Mainboard Gigabyte H370 Aorus Gaming 3 3,100,000đ36T
MB8668Mainboard Gigabyte B365M-D2V 1,545,000đ36T
MB7903Mainboard Gigabyte B365M-DS3H 1,740,000đ36T
MB6103Mainboard MSI B365M Pro-VH 1,570,000đ36T
MB9760Mainboard MSI B360M Mortar 1,970,000đ36T
MB8989Mainboard MSI H310M Pro VD Plus 1,295,000đ36T
MB4916Mainboard Asus H310M-D Prime 1,410,000đ36T
MB7495Mainboard Asrock B365M Phantom Gaming 4 2,080,000đ36T
MB6557Mainboard Asrock B365M Pro 4 1,820,000đ36T
MB6071Mainboard Asrock H310CM-DVS 1,190,000đ36T
MB1913Mainboard Asus B365M-K Prime 1,550,000đ36T
MB8530Mainboard Asus H310M-CS R2.0 Prime 1,350,000đ36T
MB4382Mainboard Asus H310M-K Prime 1,365,000đ36T
MB3937Mainboard Gigabyte B360 Aorus Gaming 3 2,570,000đ36T
MB8613Mainboard Gigabyte H310M DS2 2.0 1,445,000đ36T

Bảng giá nâng cấp main máy tính MAIN SOCKET 775-1155

MB4181Mainboard WinFox H61 (ZX-H61C V2.3) 790,000đ12T
MB6352MainBoard Afox B75 ( Mã IB75-MA5-V2 ) 1000m 975,000đ36T
MB6000Mainboard Afox H61 ( Mã IH61-MA5-V2 ) 1000m 970,000đ36T
MB7228Mainboard Afox H61 ( Mã IH61-MA5 ) 100m 940,000đ36T
MB2370Mainboard Gigabyte H61M-DS2 3.0 Renew 870,000đ12T
MB6563Mainboard VSP B75 Plus (LGA1155/ 2* DDR3 / mATX) 1,010,000đ36T
MB3393Mainboard Biostar H61 ( Mã IH61MF-Q5 ) 990,000đ36T
MB8653Mainboard Afox G31 ( Mã IG31-MA3 ) 690,000đ36T
MB7874Mainboard K.GiGa H61C V1.4 (LGA1155/ 2* DDR3 / mATX) 750,000đ12T
MB1165Mainboard K.GiGa G41M V1 (LGA775/ 2* DDR3 / mATX) 590,000đ12T
MB5206Mainboard Asus H61M Renew 780,000đ12T
MB1416Mainboard Gigabyte X570 Aorus Pro 6,150,000đ36T
MB5892Mainboard Gigabyte X570 UD 3,790,000đ36T
MB8656Mainboard Asus A320M-R Prime (No Box) 1,130,000đ36T
MB4731Mainboard MSI X570 Gaming Plus 4,650,000đ36T
MB3603Mainboard Asus TUF B450M-Plus Gaming 2,090,000đ36T
MB7573Mainboard MSI B450M Mortar Max 2,050,000đ36T
MB2954Mainboard MSI B450M Pro-M2 Max 1,590,000đ36T
MB5088Mainboard Asrock B450M Pro4-F 1,590,000đ36T
MB8075Mainboard Asus X570 ROG Strix X570-F Gaming 6,950,000đ36T
MB3821Mainboard Asrock X570 Aqua Custom Watercooling Limited Edition 23,650,000đ36T
MB2808Mainboard Gigabyte X370M (GA-AB350M-DS3H) 1,340,000đ36T
MB9207Mainboard Gigabyte X570 Aorus Ultra Gaming 7,690,000đ36T
MB1178Mainboard Gigabyte X570 Aorus Elite 4,850,000đ36T
MB1951Mainboard Asus X570-Plus TUF Gaming 4,550,000đ36T
MB2805Mainboard Gigabyte X570 GamingX (GA-X570 GAMING X) 4,090,000đ36T
MB1588Mainboard Asrock B450M Steel Legend 2,090,000đ36T
MB8538Mainboard Asus B450M-A Prime 1,790,000đ36T
MB3239Mainboard Asrock X570 Extreme4 6,250,000đ36T
MB2559Mainboard Gigabyte X470 Aorus Gaming 7 Wifi 6,150,000đ36T
MB3289Mainboard Gigabyte B450 Aorus Elite ( GA-B450 AORUS ELITE ) 2,300,000đ36T
MB6143Mainboard MSI B450M Pro M2 V2 1,515,000đ36T
MB8074Mainboard Biostar B350 (B45M2) 1,390,000đ36T
MB4294Mainboard Asus A320M-K Prime 1,145,000đ36T
MB4578Mainboard Biostar A68U3P HiFi (Hi-Fi A68U3P) 1,050,000đ36T
MB4521Mainboard Asrock X570 Taichi 7,550,000đ36T
MB6177Mainboard Asrock A320M-DGS 1,045,000đ36T
MB9073Mainboard Gigabyte B450 Aorus Pro 2,850,000đ36T
MB7108Mainboard Gigabyte B450 Aorus M 2,100,000đ36T
MB1708Mainboard Gigabyte B450M Gaming 1,630,000đ36T
MB8609Mainboard Gigabyte B450M-DS3H 1,630,000đ36T
MB8192Mainboard Gigabyte A320M-S2H 1,280,000đ36T

1️⃣ Giá nâng cấp thay thế Ổ cứng hdd ssd máy tính pc laptop

Ổ cứng thường được chia ra làm 2 loại: HDD và SSD. Người nhiệm kỳ trước HDD sẽ lưu giữ và xử lý dữ liệu trên chiếc đĩa từ với vận tốc cao, khi đang SSD sẽ xử lý với công nghệ bộ nhớ NAND – không sử dụng bất kể thành phần bổ trợ đọc dữ liệu như HDD.

Làm cách nào để nâng cấp PC của bạn với ngân sách hạn hẹp?

Chỉ với một SSD 128GB (giá khoảng 40 USD – 1 triệu đồng), máy tính đã cũng có thể hoạt động vô cùng mượt mà. Nếu có nhu cầu cao hơn như chạy ứng dụng đồ họa, tinh chỉnh hình ảnh – video hay game nặng, thì ổ 256GB và 512GB là cần thiết. Với những dữ liệu không quan trọng hay có dung lượng lớn nhưng ít sử dụng tới bạn cũng có thể lưu ở HDD.

Giá Nâng Cấp Ổ Cứng (áp dụng với đổ dạng 2.5 inch):
Giá Nâng Cấp Ổ Cứng:
Từ  HDD 250/320gb  lên  HDD 500gb (mới)  thêm —>   750.000đ
Từ  HDD 250/320gb  lên  HDD 1000gb (mới)  thêm —>   1.150.000đ
Từ  HDD 500gb lên   HDD 1000gb (mới)  thêm —>   1.050.000đ


Từ  HDD 250/320gb  lên  SSD 120gb (mới ) thêm —>   750.000đ  nay chỉ còn  560.000đ
Từ  HDD 250/320gb  lên  SSD 240gb (mới)  thêm —>   1.550.000đ  nay chỉ còn  800.000đ
Từ  HDD 500gb  lên  SSD 120gb (mới)  thêm —>   550.000đ  nay chỉ còn  490.000đ
Từ  HDD 500gb  lên  SSD 240gb (mới)  thêm —>   1.250.000đ  nay chỉ còn  750.000đ
Từ  HDD 1TB  lên  SSD 240gb (mới)  thêm —>   1.250.000đ  nay chỉ còn  550.000đ
Từ  SSD 120gb (cũ)  lên  SSD 240gb (mới)  thêm —>   900.000đ  nay chỉ còn  600.000đ

1️⃣ Bảng giá chi tiết Ổ CỨNG SSD MỚI

SSD2065Ổ cứng SSD 512G Samsung PM981A M.2 NVMe PCIe 2280 (MZ-VLB512B)2,975,000đ36T
SSD5809Ổ cứng SSD 256G Samsung PM981A M.2 NVMe PCIe 2280 (MZ-VLB256B)1,275,000đ36T
SSD8276Ổ cứng SSD 120G Apacer AS450 Sata III 6Gb/s TLC (AP120GAS450B-1)505,000đ36T
SSD3843Ổ cứng SSD 250G Western Blue M.2 Sata III 6Gb/s (WDS250G2B0B)1,050,000đ36T
SSD5073Ổ cứng SSD 512G Gigabyte Aorus RGB M.2 NVMe PCIe (GP-ASM2NE2512GTTDR)2,550,000đ36T
SSD3622Ổ cứng SSD 256G Netac N930E M.2 NVMe PCIe ( Mã N930E256G )995,000đ36T
SSD3178Ổ cứng SSD 128G Netac N930E M.2 NVMe PCIe ( Mã N930E128G )595,000đ36T
SSD2995Ổ cứng SSD 128G Geil Zenith R3 Sata III 6Gb/s TLC (GZ25R3-128G)579,000đ36T
SSD5670Ổ cứng SSD 500G WD Black SN750 M.2 2280 NVMe PCIe TLC Chính Hãng2,590,000đ36T
SSD5747Ổ cứng SSD 480G Kuijia DK500 Sata III 6Gb/s (DK500 480G)1,125,000đ36T
SSD7813Ổ cứng SSD 240G Kuijia DK500 Sata III 6Gb/s (DK500 240G)625,000đ36T
SSD9375Ổ cứng SSD 120G Kuijia DK500 Sata III 6Gb/s (DK500 120G)365,000đ36T
SSD8021Ổ cứng SSD 256G Samsung PM991 M.2 NVMe PCIe 2280 (MZ-VLQ2560)1,290,000đ60T
SSD6255Ổ cứng SSD 120G VSPTECH 860G QVE Sata III 6Gb/s MLC (VSP-120G QVE)495,000đ36T
SSD6287Ổ cứng SSD 500G Kingston A2000 M.2 NVMe PCIe Gen3x4 (SA2000M8/500G)2,120,000đ36T
SSD7470Ổ cứng SSD 250G Kingston A2000 M.2 NVMe PCIe Gen3x4 (SA2000M8/250G)1,320,000đ36T
SSD1328Ổ cứng SSD 256G Adata XPG SX6000 Lite M.2 NVMe PCIe Gen3x4 (ASX6000LNP-256GT-C)1,190,000đ36T
SSD4095Ổ cứng SSD 256G Adata XPG Gammax S11 Pro M.2 NVMe PCIe Gen3x4 (AGAMMIXS11P-256GT-C)1,490,000đ36T
SSD8086Ổ cứng SSD 256G Adata XPG Spectrix S40G M.2 NVMe PCIe Gen3x4 RGB (AS40G-256GT-C)1,649,000đ36T
SSD5274Ổ cứng SSD 256G Samsung SM961 M.2 NVMe PCIe 2280 (MZ-VPW2560)1,350,000đ60T
SSD4545Ổ cứng SSD 500G Western Blue M.2 Sata III 6Gb/s (WDS500G2B0B)1,590,000đ36T
SSD7283Ổ cứng SSD 240G Kingston A400 Sata III 6Gb/s TLC (SA400S37/240GBKCN) (CT)790,000đ12T
SSD5492Ổ cứng SSD 500G Western Blue Sata III 6Gb/s TLC (WDS500G2B0A)1,590,000đ36T
SSD3973Ổ cứng SSD 240G Apacer AS450 Sata III 6Gb/s TLC (AP240GAS450B-1)740,000đ36T
SSD2603Ổ cứng SSD 120G Addlink S20 Sata III 6Gb/s TLC575,000đ36T
SSD6320Ổ cứng SSD 180G Intel 540s M.2 2280 Sata III 6Gb/s TLC (SSDSCKKW180H6)550,000đ36T
SSD8290Ổ cứng SSD 512G Plextor Sata III 6Gb/s TLC (PX-512M8VC)1,890,000đ36T
SSD5393Ổ cứng SSD 256G Plextor Sata III 6Gb/s TLC (PX-256M8VC)990,000đ36T
SSD7482Ổ cứng SSD 128G Plextor Sata III 6Gb/s TLC (PX-128M8VC)660,000đ36T
SSD7795Ổ cứng SSD 120G HP EX900 M.2 NVMe PCIe TLC Chính Hãng760,000đ36T
SSD9994Ổ cứng SSD 120G Colorful SL300 Sata III 6Gb/s TLC495,000đ36T
SSD7398Ổ cứng SSD 120G Team L3 EVO Sata III 6Gb/s TLC Chính Hãng415,000đ36T
SSD7678Ổ cứng SSD 250G WD Black SN750 M.2 2280 NVMe PCIe TLC Chính Hãng1,550,000đ36T
SSD9226Ổ cứng SSD 120G Adata SU650 M.2 2280 Sata III 6Gb/s (ASU650NS38-120GT-C)505,000đ36T
SSD4919Ổ cứng SSD 120G Adata SU650 Sata III 6Gb/s (ASU650SS-120GT)485,000đ36T
SSD3903Ổ cứng SSD 128G Gigabyte M.2 PCIe NVMe (GP-GSM2NE3128GNTD)725,000đ36T
SSD4453Ổ cứng SSD 240G Hik Vision C100 Sata III 6Gb/s TLC725,000đ36T
SSD6876Ổ cứng SSD 500G Samsung 970 EVO Plus M.2 NVMe (Mã MZ-V7E500BW)2,950,000đ60T
SSD6369Ổ cứng SSD 480G Seagate IronWolf 110 (ZA480NM10011)3,490,000đ36T
SSD3917Ổ cứng SSD 256G Netac N535V Sata III 6Gb/s ( Mã N535V256G )740,000đ36T
SSD8916Ổ cứng SSD 256G Plextor PX256M9PEY M.2 NVMe PCIe TLC1,990,000đ60T
SSD6345Ổ cứng SSD 256G Plextor PX256M9PEG M.2 NVMe 2280 TLC1,450,000đ60T
SSD7273Ổ cứng SSD 240G Seagate IronWolf 110 (ZA240NM10011)2,190,000đ36T
SSD1004Ổ cứng SSD 120G HP S700 M.2 Sata III 6Gb/s TLC Chính Hãng545,000đ36T
SSD2871Ổ cứng SSD 1TB Samsung 970 EVO Plus M.2 NVMe (Mã MZ-V7S1T0BW)5,790,000đ36T
SSD7989Ổ cứng SSD 1TB Samsung 970 EVO M.2 NVMe (Mã MZ-V7E1T0BW)4,750,000đ60T
SSD2485Ổ cứng SSD 512G Samsung 860 Pro Sata III 6Gb/s MLC (MZ-76P512BW)3,990,000đ60T
SSD3907Ổ cứng SSD 480G Kingmax SMV32 Sata III 6Gb/s (KM480GSMV32)1,560,000đ36T
SSD4717Ổ cứng SSD 480G Gigabyte Sata III 6Gb/s (GP-GSTFS31480GNTD)1,570,000đ36T
SSD7650Ổ cứng SSD 250G Western Blue Sata III 6Gb/s TLC (WDS250G2B0A)1,090,000đ36T
SSD2396Ổ cứng SSD 240G Kingston A400 M.2 Sata 6Gb/s TLC (SA400M8/240G)770,000đ36T
SSD5082Ổ cứng SSD 240G Apacer Panther AS340 Sata III 6Gb/s TLC (AP240GAS340-1)745,000đ36T
SSD1167Ổ cứng SSD 120G Kingston A400 M.2 Sata 6Gb/s TLC (SA400M8/120G)575,000đ36T
SSD2732Ổ cứng SSD 120G Kingston A400 Sata III 6Gb/s TLC (SA400S37/120G)565,000đ36T
SSD3820Ổ cứng SSD 480G Kingston A400 Sata III 6Gb/s TLC (SA400S37/480G)1,450,000đ36T
SSD4537Ổ cứng SSD 250G Samsung 860 EVO M.2 Sata III 6Gb/s MLC (MZ-N6E250BW)1,370,000đ60T
SSD9134Ổ cứng SSD 250G Samsung 860 EVO mSata III 6Gb/s MLC (MZ-M6E250BW)1,570,000đ60T
SSD8774Ổ cứng SSD 512G Samsung PM981 M.2 NVMe PCIe 2280 (MZ-VLB5120)1,975,000đ60T
SSD6212Ổ cứng SSD 256G Hik Vision E100 Sata III 6Gb/s TLC (HS-SSD-E100/256GB)830,000đ36T
SSD2429Ổ cứng SSD 128G Kingmax SA3080 M.2 Sata III 6Gb/s (KMSA3080-128GB)645,000đ36T
SSD1196Ổ cứng SSD 480G Western Green Sata III 6Gb/s (WDS480G2GOA)1,390,000đ36T
SSD6160Ổ cứng SSD 480G Maxtor Z1 Sata III 6Gb/s TLC (YA480VC10001)1,390,000đ24T
SSD9150Ổ cứng SSD 480G Netac N535V Sata III 6Gb/s (N535V480G)1,285,000đ36T
SSD4002Ổ cứng SSD 256G AGI Sata III 6Gb/s ( Read: 540Mb/s – Write: 515Mb/s )825,000đ36T
SSD8482Ổ cứng SSD 128G Netac N535V Sata III 6Gb/s (N535V128G)430,000đ36T
SSD2241Ổ cứng SSD 128G Colorful CN300 M.2 Sata 6Gb/s (CN300 128GB KB44AE)485,000đ36T
SSD7728Ổ cứng SSD 240G Gigabyte Sata III 6Gb/s (GP-GSTFS31240GNTD)765,000đ36T
SSD8079Ổ cứng SSD 240G Maxtor Z1 Sata III 6Gb/s TLC (YA240VC10001)775,000đ24T
SSD5224Ổ cứng SSD 240G Netac N535V Sata III 6Gb/s (N535V240G)700,000đ36T
SSD8140Ổ cứng SSD 250G Samsung 970 EVO Plus M.2 NVMe PCIe 2280 (MZ-V7E250BW)1,690,000đ60T
SSD7222Ổ cứng SSD 1TB Samsung 970 Pro M.2 NVMe PCIe 2280 (MZ-V7P1T0BW)8,290,000đ60T
SSD1001Ổ cứng SSD 240G Colorful SL500 Sata III 6Gb/s TLC695,000đ36T
SSD7420Ổ cứng SSD 240G Western Green M.2 Sata 6Gb/s (WDS240G2GOB)780,000đ36T
SSD8588Ổ cứng SSD 180G Intel 540s Sata III 6Gb/s TLC (SSDSCKKW180H6)920,000đ36T
SSD2132Ổ cứng SSD 120G Netac N535V Sata III 6Gb/s TLC (N535V120G)425,000đ36T
SSD3285Ổ cứng SSD 120G Gigabyte Sata III 6Gb/s (GP-GSTFS31120GNTD)545,000đ36T
SSD8395Ổ cứng SSD 240G AGI Sata III 6Gb/s TLC ( Read: 540Mb/s – Write: 515Mb/s )790,000đ36T
SSD9878Ổ cứng SSD 120G Apacer Panther AS340 Sata III 6Gb/s TLC (AP120GAS340-1)495,000đ36T
SSD1994Ổ cứng SSD 1TB Samsung 860 EVO Sata III 6Gb/s MLC (MZ-76E1TBW)3,550,000đ60T
SSD3253Ổ cứng SSD 500G Samsung 860 EVO Sata III 6Gb/s MLC (MZ-76E500B/EU)2,050,000đ60T
SSD3352Ổ cứng SSD 256G Samsung 860 Pro Sata III 6Gb/s MLC (MZ-76P256BW)2,450,000đ60T
SSD8112Ổ cứng SSD 250G Samsung 860 EVO Sata III 6Gb/s MLC (MZ-76E250BW)1,350,000đ60T
SSD8904Ổ cứng SSD Intel 256G 545s M.2 Sata 6Gb/s TLC (SSDSCKKW256G8)990,000đ36T
SSD5627Ổ cứng SSD 240G Kingston A400 Sata III 6Gb/s TLC (SA400S37/240G)755,000đ36T
SSD9490Ổ cứng SSD 240G Kingmax SMV32 Sata III 6Gb/s (KM240GSMV32)775,000đ36T
SSD1906Ổ cứng SSD 240G Western Green Sata III 6Gb/s (WDS240G2GOA)780,000đ36T
SSD7131Ổ cứng SSD 120G Western Green M.2 Sata 6Gb/s (WDS120G2GOB)570,000đ36T
SSD4766Ổ cứng SSD 120G Western Green Sata III 6Gb/s (WDS120G2GOA)570,000đ36T
SSD2552Ổ cứng SSD 16G Intel Optane M.2 NVMe PCIe 2280 (MEMPEK1W016GAXT)880,000đ36T
SSD9982Ổ cứng SSD 120G Kingmax SMV32 Sata III 6Gb/s (KM120GSMV32)555,000đ36T
SSD5240Ổ cứng SSD 120G Hik Vision C100 Sata III 6Gb/s TLC455,000đ36T

BẢNG GIÁ Ổ CỨNG HDD MỚI

HDD4108Ổ cứng HDD Di Động 2TB WD My Passport (WDBYVG0020B-WESN) Đỏ / Xanh / Đen2,750,000đ36T
HDD6934Ổ cứng HDD Seagate 4TB Skyhawk Công Ty (ST4000VX007)2,390,000đ24T
HDD8041Ổ cứng HDD Toshiba 2TB V300 Chính Hãng (HDWU120UZSVA)1,260,000đ24T
HDD2293Ổ cứng HDD Seagate 4TB Công Ty (ST4000VM000)2,250,000đ24T
HDD4697Ổ cứng HDD Seagate 4TB Barracuda Chính Hãng (ST4000DM004)2,490,000đ36T
HDD8174Ổ cứng HDD Hitachi 1TB Renew670,000đ24T
HDD4853Ổ cứng HDD Seagate 4TB Skyhawk Chính Hãng (ST4000VX007)2,490,000đ36T
HDD8040Ổ cứng HDD Di Động 2TB WD My Passport Ultra (WDBC3C0020BBL-WESN)2,750,000đ36T
HDD1653Ổ cứng HDD Di Động 1TB WD My Passport Ultra (WDBC3C0010BSL-WESN)1,690,000đ36T
HDD5894Ổ cứng HDD Di Động 1TB WD My Passport (WDBYVG0010BBK-WESN)1,375,000đ36T
HDD2709Ổ cứng HDD Di Động 2TB WD Elements (WDBU6Y0020BBK-WESN)2,490,000đ36T
HDD7754Ổ cứng HDD Di Động 1TB WD Elements (WDBUZG0010BBK-WESN)1,390,000đ36T
HDD5592Ổ cứng HDD Di Động 500G WD Elements (WDBUZG5000ABK-WESN)1,090,000đ36T
HDD7929Ổ cứng HDD Seagate 8TB SkyHawk Chính Hãng (ST8000VX0022)5,300,000đ36T
HDD3753Ổ cứng HDD Di Động 2TB Silicon Power Armor A301,790,000đ36T
HDD7365Ổ cứng HDD Western 500G Purple Renew (WD05PURZ)325,000đ24T
HDD6431Ổ cứng HDD Toshiba 1TB P300 Chính Hãng ( Mã HDWD110UZSVA )855,000đ24T
HDD7105Ổ cứng HDD Western 1TB Red Chính Hãng (WD10EFRX)1,425,000đ24T
HDD1013Ổ cứng HDD Seagate 3TB Skyhawk Chính Hãng (ST3000VX0009)2,050,000đ36T
HDD2113Ổ cứng HDD Di Động 2TB Asus FX Aura Sync RGB 2.5″ USB 3.1 (EHD-A2T)3,250,000đ24T
HDD4774Ổ cứng HDD Western 4TB Blue Chính Hãng (WD40EZR)2,350,000đ24T
HDD7792Ổ cứng HDD Western 3TB Purple Chính Hãng (WD30PURZ)2,150,000đ36T
HDD4250Ổ cứng HDD Seagate 2TB Barracuda Chính Hãng (ST2000DM005)1,320,000đ24T
HDD2839Ổ cứng HDD Di Động 1TB Silicon Power Armor A301,230,000đ36T
HDD7413Ổ cứng HDD Western 4TB Purple Chính Hãng (WD40PURX)2,650,000đ36T
HDD8594Ổ cứng HDD Western 4TB Black Chính Hãng (WD4005FZBX)4,590,000đ60T
HDD8302Ổ cứng HDD Western 2TB Purple Chính Hãng (WD20PURZ)1,380,000đ36T
HDD8886Ổ cứng HDD Western 640G Renew (No Model)420,000đ24T
HDD6694Ổ cứng HDD Western 320G Renew (No Model)140,000đ24T
HDD7350Ổ cứng HDD Seagate 14TB SkyHawk Chính Hãng (ST14000VX0008)12,600,000đ24T
HDD4230Ổ cứng HDD Seagate 2TB BarraCuda Chính Hãng (ST2000DM008)1,450,000đ24T
HDD7258Ổ cứng HDD Seagate 1TB BarraCuda Chính Hãng (ST1000DM010)870,000đ24T
HDD3816Ổ cứng HDD Toshiba 5TB Chính Hãng (MD04ACA500)2,550,000đ24T
HDD6769Ổ cứng HDD Toshiba 2TB P300 Chính Hãng (HDWD120UZSVA)1,190,000đ24T
HDD3881Ổ cứng HDD Toshiba 1TB V300 Chính Hãng (HDWU110UZSVA)850,000đ24T
HDD3447Ổ cứng HDD Toshiba 500G P300 Chính Hãng (HDWD105UZSVA)735,000đ24T
HDD9791Ổ cứng HDD Western 1TB Purple Chính Hãng (WD10PURZ)935,000đ24T
HDD5953Ổ cứng HDD Western 500G Renew (No Model)295,000đ24T
HDD5052Ổ cứng HDD Western 2TB Black Chính Hãng (WD2003FZEX)3,060,000đ60T
HDD8286Ổ cứng HDD Western 2TB Blue Chính Hãng (WD20EZ)1,290,000đ24T
HDD4965Ổ cứng HDD Western 1TB Black Chính Hãng (WD1003FZEX)1,850,000đ60T
HDD8653Ổ cứng HDD Western 1TB Blue Chính Hãng (WD10EZEX)865,000đ24T
HDD2414Ổ cứng HDD Western 500G Blue Chính Hãng (WD500AZLX)810,000đ24T
HDD8931Ổ cứng HDD Western 250G Renew (No Model)155,000đ24T
HDD9623Ổ cứng HDD Seagate 500G Renew (No Model)295,000đ24T
HDD5105Ổ cứng HDD Seagate 320G Renew (No Model)159,000đ24T
HDD7953Ổ cứng HDD Seagate 250G Renew (No Model)145,000đ24T
HDD3129Ổ cứng HDD Seagate 6TB SkyHawk Chính Hãng (ST6000VX001)4,095,000đ36T
HDD5112Ổ cứng HDD Seagate 2TB SkyHawk Chính Hãng (ST2000VX008)1,405,000đ36T
HDD4862Ổ cứng HDD Seagate 1TB SkyHawk Chính Hãng (ST1000VX005)880,000đ36T
HDD6480Box HDD SSK 080 2.5″ USB 3.0 (SHE-080)130,000đ6T

1️⃣ Loại SSD tốt với kinh phí thấp

Rất nhiều bài kiểm tra đã được sử dụng với SSD Plextor M8V 256GB – sản phẩm vừa được giới thiệu với công nghệ bộ nhớ NAND 64 BiCS3 3D đến từ Toshiba.

Nhiều người dùng lo âu về độ bền của công nghệ TLC trên SSD, nhưng thật sự họ đã nghĩ sai, đúng về lý thuyết là bộ nhớ TLC NAND sẽ không bền bằng bộ nhớ MLC. Tuy nhiên trong điều kiện sử dụng bình thường (ghi/đọc khoảng 40GB 1 ngày), thì không khó để SSD “sống lâu” ngang bằng HDD, có thể lên tới 3 đến 5 năm.

Hiện tại thì SSD đang được sản xuất với xu hướng là tăng dung lượng và ưu đãi thành. Từ công nghệ SLC qua MLC, sau đó là TLC và giờ là QLC (dù độ bền ít hơn). SSD tương lai sẽ được thể được cung cấp với với dung lượng cao hơn và giá thành hợp lý hơn. Nên công nghệ bộ nhớ TLC hiện nay đang thường được sử dụng nhất để sản xuất SSD.

Bộ nhớ TLC của Plextor M8V được tạo nên từ công nghệ 3D giúp độ bền được tăng cao cũng giống độ ổn định. Với công nghệ 64 lớp BiCS3, thì việc tăng dung lượng kèm với dòng đời lâu bền hơn cho SSD sẽ không còn quá xa. Với Plextor M8V, vòng quay có thể lên tới con số 2.000 P/E (trong khi các mặt hàng SSD TLC khác chỉ tầm 500-1.000 vòng P/E).

 

Làm cách nào để nâng cấp PC của bạn với ngân sách hạn hẹp?

1️⃣  Bảng giá chi phí mua và nâng cấp nguồn máy tính giá bao nhiêu?

Cái này thì còn tùy thuộc vào máy tính của bạn, không có một số lượng chuẩn xác được chính vì có những máy tính sử dụng 2 ổ cứng, 2 ram, card màn hình xịn sử dụng ram cao…. thì phải đòi hỏi nguồn có hiệu suất cao hơn. Sau đây là một số hiểu biết chọn lựa nguồn máy tính cho 1 số cấu hình máy tính mà bạn cũng có thể tham khảo.

CÔNG SUẤT NGUỒNCẤU HÌNH MÁY TÍNH
300-350W– CPU lõi đơn hoặc CPU lõi kép.
– Sử dụng 1 thanh RAM.
– Đồ họa tích hợp, – Sử dụng 1 – 2 ổ cứng.
350-450W– CPU lõi kép, 2 thanh RAM.
– Card đồ họa tầm thấp (không yêu cầu nguồn phụ).
– Có thể sử dụng 2 ổ cứng.
500-550W– CPU lõi tứ.
– Có thể sử dụng 2-4 thanh RAM.
– Card đồ họa tầm trung (yêu cầu một đầu cấp nguồn 6 chân).
– Có thể sử dụng 2-4 ổ cứng.
600-750W– CPU lõi tứ.
– Sử dụng được 4 thanh RAM.
– Card đồ họa tầm cao (hai đầu cấp nguồn trở lên).
– Có thể sử dụng được tầm 4 ổ cứng.
> 750WCác hệ thống chạy 2 CPU và nhiều card đồ họa (SLI hoặc CrossFire).

Note:  Các bạn lưu ý là không phải bộ nguồn nào cũng có công suất chuẩn như họ ghi trên sản phẩm đâu nhé. Có biết bao hãng sản xuất nguồn dởm, không rõ nguồn gốc. Trên sản phẩm có thể họ ghi là 500 W nhưng hiệu suất thực có khi chỉ được 350 W mà thôi.. cái này thì lát nữa mình sẽ liệt kê ra cho những bạn những hãng nguồn kém bài bản và không uy tín.

Bảng giá nguồn máy tính chi tiết NGUỒN DƯỚI 400W

POW7060Nguồn Jetek 230W Y600T + Dây Nguồn245,000đ36T
POW3475Nguồn Xigmatek 350W X-Power X-450 80 Plus (EN40544)335,000đ24T
POW4122Nguồn FSP AX350ATX 350W+ Dây Nguồn375,000đ12T
POW2602Nguồn Jetek 230W Y500T + Dây Nguồn235,000đ36T
POW6674Nguồn Aerocool Plus 350W ( Mã VX-350 )350,000đ36T
POW9661Nguồn Segotep 230W (SP-650WATX)225,000đ36T
POW3300Nguồn Jetek 350W G7350 + Dây Nguồn415,000đ24T
POW6085Nguồn Jetek 350W G350 + Dây Nguồn375,000đ36T
POW8134Nguồn Jetek 320W G320 + Dây Nguồn370,000đ36T
POW6761Nguồn Acbel CE2 350W + Dây Nguồn485,000đ36T
POW3940Nguồn Acbel HK+ 350W + Dây Nguồn410,000đ36T
POW7307Nguồn Cooler Master Elite 350W (RS-350-PSAR-I3)465,000đ24T
NGUỒN 400W ĐẾN 600W
POW8856Nguồn Cooler Master Elite P400 400W V3 (MPW-4001-PCABN1)655,000đ24T
POW1058Nguồn Segotep SG-D700 600W (SG-D700-GAMING)840,000đ36T
POW1668Nguồn Aerocool Plus 400W ( Mã VX-400 )410,000đ36T
POW7920Nguồn Xigmatek 550W S550 Cerberus 80 Plus Bronze (EN41138)1,090,000đ36T
POW7099Nguồn Antec 500W VP500PC Plus + Dây Nguồn900,000đ36T
POW4668Nguồn VSPTECH Green Power 500 Plus 500W + Dây Nguồn419,000đ36T
POW4499Nguồn Gigabyte CGP-PB500 500W 80 Plus Bronze950,000đ36T
POW9067Nguồn Corsair CX650 650W 80 Plus Bronze1,690,000đ36T
POW8645Nguồn Xigmatek 500W X-Power II 550 80 Plus White (EN42456)760,000đ24T
POW7789Nguồn Cooler Master Elite PC600 600W V3 (MPW-6001-PSABN1)880,000đ36T
POW7680Nguồn Cooler Master Elite PC500 500W V3 (MPW-5001-PSABN1)780,000đ36T
POW5400Nguồn Cooler Master Elite PC400 400W V3 (MPW-4001-PSABN1)560,000đ36T
POW2543Nguồn Antec 500W VP500P Plus 80 Plus White + Dây Nguồn900,000đ36T
POW2809Nguồn Acbel iPower 450 450W 80 Plus+ Dây Nguồn840,000đ36T
POW7474Nguồn Corsair CX550 550W 80 Plus Bronze1,390,000đ36T
POW6321Nguồn Acbel iPower 550 550W 80 Plus+ Dây Nguồn1,050,000đ36T
POW6843Nguồn Segotep 550W Super Battleship (S7GT-550W)530,000đ36T
POW6701Nguồn Segotep 500W Cruiser SG-Q7530,000đ36T
POW5463Nguồn Corsair CV550 550W 80 Plus Bronze1,045,000đ36T
POW5502Nguồn Segotep SG-650AE 550W 80 Plus White (AP550W-80PLUS)790,000đ36T
POW3728Nguồn Corsair CV450 450W 80 Plus Bronze890,000đ36T
POW4990Nguồn Aerocool United Power 500W 80 Plus Certified789,000đ36T
POW7769Nguồn Sama 500W 630 + Dây Nguồn670,000đ36T
POW2983Nguồn Corsair VS450 450W 80 Plus White765,000đ36T
POW4921Nguồn Xigmatek 600W X-Power II 650 (EN42463) 80 Plus White840,000đ36T
POW7395Nguồn Jetek 400W CM400 + Dây Nguồn445,000đ36T
POW8873Nguồn Cooler Master 460W Elite + Dây Nguồn690,000đ24T
POW9441Nguồn Acbel CE2 400W + Dây Nguồn (Nguồn phụ 6 pin cho VGA)570,000đ36T
POW7781Nguồn Huntkey Jumper Smart CO-400 400W + Dây Nguồn385,000đ24T
POW8752Nguồn Jetek 550W E550 Extreme RGB 80 Plus Gold + Dây Nguồn1,760,000đ36T
POW5312Nguồn Jetek 500W P500 RGB 80 Plus Bronze + Dây Nguồn1,190,000đ36T
POW5641Nguồn Jetek 500W P500 80 Plus Bronze + Dây Nguồn1,100,000đ36T
POW2048Nguồn Jetek 600W M600 RGB 80 Plus White + Dây Nguồn1,000,000đ36T
POW2102Nguồn Jetek 600W M600 80 Plus White + Dây Nguồn1,090,000đ36T
POW4180Nguồn Jetek 500W M500 RGB 80 Plus White + Dây Nguồn990,000đ36T
POW9905Nguồn Jetek 500W M500 80 Plus White + Dây Nguồn890,000đ36T
POW9672Nguồn Xigmatek 450W X-Power II 500 80 Plus White (EN41831)680,000đ36T
POW2966Nguồn Xigmatek 400W X-Power II 450 80 Plus White (EN41954)570,000đ36T
POW7506Nguồn Aerocool LUX RGB 550W 80 Plus Bronze930,000đ36T
POW9123Nguồn Jetek 400W G450 + Dây Nguồn570,000đ36T
POW6334Nguồn Arrow 420W 8cm (Không Dây Nguồn)160,000đ24T
POW5250Nguồn Vision 550W + Dây Nguồn160,000đ24T
POW5307Nguồn Vision 420W + Dây Nguồn420,000đ36T
POW4801Nguồn Jetek 400W G400 + Dây Nguồn445,000đ36T
POW7843Nguồn Jetek 500W D650T + Dây Nguồn225,000đ12T
POW4109Nguồn Cooler Master 500W Elite (MPW-5001-ACABN1)845,000đ24T
POW4872Nguồn Acbel Tora 570W + Dây Nguồn890,000đ36T
POW9536Nguồn Acbel Plus 470W + Dây Nguồn705,000đ36T
POW2444Nguồn Acbel CE2 450W + Dây Nguồn650,000đ24T
POW6135Nguồn Acbel HK+ 450W + Dây nguồn545,000đ36T
POW9670Nguồn Acbel HK+ 400W + Dây Nguồn445,000đ36T
POW8090Nguồn Black.Sir 450W ( Mã PS-450BS )599,000đ36T
POW8109Nguồn Aerocool Plus 600W ( Mã VX-600 )699,000đ36T
POW8948Nguồn Aerocool Plus 500W ( Mã VX-500 )510,000đ36T
POW5473Nguồn Sama 400W 535 + Dây nguồn415,000đ36T
POW8133Nguồn Xigmatek 400W X-450 X-Power 80 Plus (EN40490)485,000đ36T
Bảng giá nguồn máy tính chi tiết NGUỒN 600W ĐẾN 800W
POW5424Nguồn Antec 700W Neo ECO Gold ZEN 80 Plus Gold (NE700G ZEN EC)1,990,000đ60T
POW9378Nguồn Corsair CV650 650W 80 Plus Bronze1,350,000đ36T
POW2316Nguồn Gamdias Astrape M1-650B RGB 650W 80 Plus Bronze1,990,000đ36T
POW8408Nguồn Cooler Master 650W MWE 650 V2 80 Plus White (MPE-6501-ACABW)1,590,000đ24T
POW9396Nguồn Cooler Master Elite PC700 700W V3 (MPW-7001-PSABN1)990,000đ36T
POW7988Nguồn Kingmaster 750W (SPEEP750)390,000đ36T
POW7612Nguồn Cooler Master 750W MWE 750 80 Plus Gold Full Modular (MPY-7501-AFAAG)2,390,000đ60T
POW5780Nguồn Cooler Master 650W MWE 650 80 Plus Gold Full Modular (MPY-6501-AFAAG)2,250,000đ60T
POW9185Nguồn Cooler Master 750W MWE 750 V2 80 Plus Bronze (MPE-7501-ACAAB)1,800,000đ24T
POW9008Nguồn Golden Field 500W GTX580 + Dây Nguồn620,000đ36T
POW9445Nguồn Vision 650W + Dây Nguồn165,000đ24T
POW6836Nguồn Cooler Master 700W MWE 700 V2 80 Plus Bronze (MPE-7001-ACAAB)1,650,000đ24T
POW7966Nguồn Jetek 650W E650 Extreme RGB 80 Plus Gold + Dây Nguồn2,000,000đ36T
POW6016Nguồn Jetek 600W P600 RGB 80 Plus Bronze + Dây Nguồn1,580,000đ36T
POW2439Nguồn Jetek 600W P600 80 Plus Bronze + Dây Nguồn1,370,000đ36T
POW3591Nguồn Acbel iPower G750 750W 80 Plus + Dây Nguồn1,380,000đ36T
POW3403Nguồn Cooler Master 750W MWE 750 V2 80 Plus White (MPE-7501-ACAAW)1,550,000đ24T
POW5333Nguồn Cooler Master 700W MWE 700 V2 80 Plus White (MPE-7001-ACABW)1,460,000đ24T
POW8628Nguồn Cooler Master 650W MWE 650 V2 80 Plus Bronze (MPE-6501-ACAAB)1,400,000đ24T
POW2163Nguồn Zalman 700W ZM700-TX 80 Plus Led690,000đ24T
POW5190Nguồn Aerocool LUX RGB 750W 80 Plus Bronze1,400,000đ36T
POW7148Nguồn Aerocool LUX RGB 650W 80 Plus Bronze1,180,000đ36T
POW5900Nguồn Netlike 700W Plus 80 Plus Gold790,000đ24T
Bảng giá nguồn máy tính chi tiết NGUỒN TRÊN 800W
POW3406Nguồn Corsair 1000W RM1000x 80 Plus Gold Full Modular2,900,000đ36T
POW1769Nguồn Asus ROG Thor 1200W RGB 80 Plus Platinum9,200,000đ120T
POW3431Nguồn Asus ROG Thor 850W RGB 80 Plus Platinum6,280,000đ120T
POW4081Nguồn Jetek Q1600 1600W 80 Plus + Dây Nguồn2,650,000đ24T

1️⃣  Nâng cấp máy tính ở đâu tphcm – Bảng báo giá nâng cấp pc laptop chi tiết

Nếu quý khách cần tư vấn chi tiết để nâng cấp máy tính bàn chơi game, hay thiết kế đồ họa, làm phim, làm video… ❎❤️ hãy liên hệ ngay với Trường Thịnh. Kỹ thuật IT của chúng tôi sẽ tới tại nhà kiểm tra cấu hình máy. Nâng cấp đồng bộ các linh kiện và thiết bị giúp máy tính được tối ưu chạy với hiệu suất cao nhất giá thành và chi phí thấp nhất.
Từ khóa phù hợp: Giá, bảng giá, chi phí, ❎❤️ nâng cấp vi tính, máy tính, nâng cấp laptop, nâng cấp máy tính chơi game, nâng cấp máy làm video, làm phim, thiết kế đồ họa… Xem nhanh: https://truongtin.top Trường Tín – https://suamaytinhpci.com – Sửa máy tính PCI

Bài viết Bảng Giá Dịch Vụ Nâng Cấp Máy Tính Tại Nhà Mới Nhất được tổng hợp và biên tập bởi: Trường Thịnh Group. Mọi ý kiến đóng góp và phản hồi vui lòng gửi Liên Hệ cho Trường Thịnh Group. Xin cảm ơn.

Bài Viết Liên Quan


Bài Viết Khác

--

Nội Dung Bài Viết